Tiêu chuẩn Trọng tài viên | Công ty Luật Minh Bạch

Tiêu chuẩn Trọng tài viên

Tranh chấp kinh doanh, thương mại · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 20. Tiêu chuẩn Trọng tài viên 1. Những người có đủ các tiêu chuẩn sau đây có thể làm Trọng tài viên: a) Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của Bộ luật dân sự; b) Có trình độ đại học và đã qua thực tế công tác theo ngành đã học từ 5 năm trở lên; c) Trong trường hợp đặc biệt, chuyên gia có trình độ chuyên môn cao và có nhiều kinh nghiệm thực tiễn, tuy không đáp ứng được yêu cầu nêu tại điểm b khoản này, cũng có thể được chọn làm Trọng tài viên. 2. Những người có đủ tiêu chuẩn quy định tại khoản 1 Điều này nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây không được làm Trọng tài viên: a) Người đang là Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên, Chấp hành viên, công chức thuộc Toà án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, Cơ quan điều tra, Cơ quan thi hành án; b) Người đang là bị can, bị cáo, người đang chấp hành án hình sự hoặc đã chấp hành xong bản án nhưng chưa được xóa án tích. 3. Trung tâm trọng tài có thể quy định thêm các tiêu chuẩn cao hơn tiêu chuẩn quy định tại khoản 1 Điều này đối với Trọng tài viên của tổ chức mình.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 20

Điều 20. Tiêu chuẩn Trọng tài viên

Theo Điều 20 Luật Trọng tài thương mại 2010 (54/2010/QH12), Trọng tài viên phải đáp ứng đủ các tiêu chuẩn sau:

  • Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ;
  • Có trình độ đại học trở lên và đã qua thực tế công tác theo ngành đã học từ 05 năm trở lên;
  • Trong trường hợp đặc biệt, chuyên gia có trình độ chuyên môn cao, uy tín trong lĩnh vực được đào tạo dù chưa qua thực tế công tác đủ 05 năm cũng có thể được chọn làm Trọng tài viên;
  • Có phẩm chất đạo đức tốt, trung thực, khách quan, có uy tín;
  • Không thuộc trường hợp đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đã bị kết án mà chưa được xóa án tích, hoặc đang bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở chữa bệnh, giáo dục, trường giáo dưỡng.

Phân tích: Điều 20 đặt ra cả tiêu chuẩn về năng lực pháp lý, chuyên môn, đạo đức và tư cách pháp nhân. Yêu cầu 05 năm thực tế công tác bảo đảm Trọng tài viên có kinh nghiệm thực tiễn, tránh lý thuyết suông. Ngoại lệ cho chuyên gia trình độ cao thể hiện tính linh hoạt, thu hút nhân tài đầu ngành.

Ví dụ thực tiễn: Một luật sư có 07 năm hành nghề, chứng chỉ hành nghề hợp lệ, không tiền án — đủ tiêu chuẩn. Ngược lại, người có bằng đại học nhưng mới công tác 02 năm, không thuộc trường hợp chuyên gia đặc biệt — không đủ tiêu chuẩn. Một giáo sư đầu ngành kinh tế, uy tín quốc tế, dù chưa đủ 05 năm công tác thực tế vẫn có thể được chọn theo ngoại lệ tại Điều 20.

Hệ quả pháp lý: Vi phạm tiêu chuẩn tại Điều 20 dẫn đến Trọng tài viên không hợp lệ. Phán quyết có thể bị Tòa án hủy theo Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010 nếu thành phần Hội đồng trọng tài không đúng quy định.

2. Điều kiện và thủ tục áp dụng

Căn cứ: Điều 20 Luật Trọng tài thương mại 2010 (54/2010/QH12).

Điều kiện trở thành Trọng tài viên. Điều 20 khoản 1 quy định người có đủ các điều kiện sau:

  • Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo Bộ luật Dân sự;
  • Có trình độ đại học trở lên và đã qua thực tế công tác theo ngành đã học từ 05 năm trở lên;
  • Có uy tín, đạo đức tốt, bản lĩnh, trung thực, công minh, khách quan;
  • Không thuộc trường hợp đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đã bị kết án mà chưa được xóa án tích, đang bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc, cơ sở giáo dục bắt buộc;
  • Không là Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên, Chấp hành viên, công chức, viên chức.

Bên cạnh đó, khoản 2 Điều 20 liệt kê các trường hợp đương nhiên không được làm Trọng tài viên: người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự; người đã bị kết án mà chưa được xóa án tích; người đang bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính; người bị mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự.

Thủ tục áp dụng thực tế. Đối với trọng tài vụ việc, cá nhân đủ điều kiện được các bên lựa chọn làm Trọng tài viên theo Điều 20, không bắt buộc đăng ký vào danh sách trung tâm trọng tài. Đối với trọng tài quy chế, Trung tâm trọng tài chỉ định Trọng tài viên từ danh sách đã đăng ký. Hồ sơ đề nghị cấp Thẻ Trọng tài viên nộp cho Sở Tư pháp nơi đặt trụ sở Trung tâm theo Thông tư 12/2012/TT-BTP.

Ví dụ. Ông A tốt nghiệp đại học luật, công tác 07 năm tại doanh nghiệp, không thuộc diện cấm. Ông đủ điều kiện làm Trọng tài viên; nếu không đăng ký danh sách, ông vẫn được các bên chọn giải quyết vụ việc cụ thể.

Lưu ý. Điều kiện tại Điều 20 là điều kiện tối thiểu. Vi phạm điều kiện này có thể dẫn tới phán quyết bị hủy theo Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010.

3. Lưu ý thực tiễn

Lưu ý thực tiễn

Điều 20 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định tiêu chuẩn Trọng tài viên. Thực tiễn áp dụng cho thấy một số vướng mắc.

Thứ nhất, tiêu chuẩn "có đủ năng lực hành vi dân sự". Cá nhân mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự không được làm Trọng tài viên. Tòa án có thể tuyên hủy phán quyết nếu Trọng tài viên không đủ tiêu chuẩn theo Điều 68 Luật này. Ví dụ: Trọng tài viên bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự sau khi được chọn — phán quyết có nguy cơ bị hủy.

Thứ hai, tiêu chuẩn "có trình độ đại học trở lên". Bằng cấp phải hợp pháp, được công nhận tại Việt Nam. Văn bằng nước ngoài cần công nhận theo quy định. Thực tiễn, Trung tâm trọng tài kiểm tra hồ sơ gốc khi đăng ký danh sách.

Thứ ba, tiêu chuẩn "có ít nhất 05 năm kinh nghiệm công tác". Kinh nghiệm phải liên quan lĩnh vực tranh chấp. Đây là tiêu chuẩn dễ tranh cãi nhất. Ví dụ: Trọng tài viên 5 năm kinh nghiệm kế toán nhưng giải quyết tranh chấp xây dựng — bên thua có thể khiếu nại năng lực chuyên môn. Tuy nhiên, Điều 20 không yêu cầu kinh nghiệm trùng lĩnh vực tranh chấp, nên khiếu nại thường không được chấp nhận.

Thứ tư, tiêu chuẩn "có uy tín, phẩm chất đạo đức tốt". Tiêu chuẩn định tính, khó chứng minh. Thực tiễn, đánh giá dựa trên lý lịch tư pháp, dư luận nghề nghiệp. Trọng tài viên bị kết án hình sự — đương nhiên không đủ tiêu chuẩn.

Thứ năm, tiêu chuẩn bổ sung. Điều 20 khoản 1 điểm đ cho phép Trung tâm trọng tài quy định tiêu chuẩn riêng cao hơn. Ví dụ: yêu cầu chứng chỉ hành nghề luật sư, thẩm phán, hoặc chuyên gia đầu ngành. Trọng tài viên ad hoc do Tòa án chỉ định phải đáp ứng tiêu chuẩn luật định, không cần tiêu chuẩn riêng của Trung tâm.

Lưu ý thủ tục: Khi chọn Trọng tài viên, bên tranh chấp nên kiểm tra danh sách Trọng tài viên của Trung tâm, xác minh bằng cấp, kinh nghiệm. Nếu phát hiện Trọng tài viên không đủ tiêu chuẩn, yêu cầu thay đổi theo Điều 42 hoặc khiếu nại phán quyết theo Điều 68. Thời hiệu yêu cầu hủy phán quyết: 30 ngày kể từ ngày nhận phán quyết (Điều 69).

4. Kết luận

Kết luận. Điều 20 Luật Trọng tài thương mại 2010 (54/2010/QH12) đặt ra tiêu chuẩn Trọng tài viên: có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, trình độ đại học trở lên, chuyên môn và kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực tranh chấp, đạo đức nghề nghiệp tốt, uy tín, độc lập, khách quan; đồng thời không thuộc trường hợp bị cấm (đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đã bị kết án mà chưa được xóa án tích, đang bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính, mất năng lực hành vi dân sự hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự).

Các tiêu chuẩn này mang tính bắt buộc, là điều kiện để cá nhân được chỉ định, lựa chọn làm Trọng tài viên. Thiếu một trong các điều kiện nêu trên, tư cách Trọng tài viên không được xác lập, phán quyết có thể bị hủy theo quy định pháp luật.

Thực tiễn cho thấy, tranh chấp thương mại ngày càng phức tạp, đòi hỏi Trọng tài viên không chỉ giỏi chuyên môn mà còn phải giữ vững đạo đức, độc lập, khách quan. Ví dụ, trong tranh chấp hợp đồng xây dựng có yếu tố nước ngoài, việc lựa chọn Trọng tài viên có kinh nghiệm về FIDIC, am hiểu luật xây dựng và thông thạo tiếng Anh góp phần bảo đảm phán quyết chính xác, được công nhận và thi hành.

Do đó, việc tuân thủ Điều 20 không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng cho uy tín của trọng tài thương mại Việt Nam. Cá nhân, tổ chức khi lựa chọn hoặc chỉ định Trọng tài viên cần kiểm tra kỹ các tiêu chuẩn này, tránh rủi ro pháp lý phát sinh về sau.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Trọng tài thương mại 2010 (54/2010/QH12) - Điều 20
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp