Điều 6. Áp dụng tương tự pháp luật 1. Trường hợp phát sinh quan hệ thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự mà các bên không có thỏa thuận, pháp luật không có quy định và không có tập quán được áp dụng thì áp dụng quy định của pháp luật điều chỉnh quan hệ dân sự tương tự. 2. Trường hợp không thể áp dụng tương tự pháp luật theo quy định tại khoản 1 Điều này thì áp dụng các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật này, án lệ, lẽ công bằng.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 6 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
"1. Trường hợp phát sinh quan hệ thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự mà các bên không có thỏa thuận, pháp luật không có quy định và không có tập quán được áp dụng thì áp dụng quy định của pháp luật điều chỉnh quan hệ dân sự tương tự.
2. Việc áp dụng tương tự pháp luật quy định tại khoản 1 Điều này không được làm thay đổi hoặc xâm phạm đến các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật này."
Phân tích:
Lưu ý: Tương tự pháp luật là biện pháp lấp khoảng trống pháp luật cuối cùng, không thay thế tập quán (Điều 5) và không được xung đột với nguyên tắc cơ bản (Điều 3).
Ý nghĩa. Điều 6 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) lấp khoảng trống pháp luật. Không có quy định điều chỉnh. Không có tập quán. Không có thỏa thuận. Không trái nguyên tắc cơ bản tại Điều 3. Thì áp dụng tương tự pháp luật.
Cơ chế: Điều 5 áp dụng tập quán. Điều 6 áp dụng tương tự pháp luật. Thứ tự ưu tiên: luật → tập quán → tương tự pháp luật → án lệ → lẽ công bằng.
Nguyên tắc.
Ví dụ. Hợp đồng vận chuyển tài sản. Bên vận chuyển giao sai người nhận. Chưa có quy định cụ thể. Không có tập quán. Áp dụng tương tự quy định hợp đồng gửi giữ tài sản (Điều 554–Điều 559). Bên vận chuyển bồi thường thiệt hại.
Lưu ý. Điều 6 chỉ dùng khi thật sự thiếu quy phạm. Không lạm dụng. Không thay thế luật. Án lệ, lẽ công bằng theo Điều 6 Bộ luật Dân sự 2015 là bước cuối.
Kết: Điều 6 bảo đảm mọi quan hệ dân sự đều có cơ sở giải quyết. Không vô cớ từ chối. Không tùy tiện. Tuân thủ Điều 3.
Tình huống thực tiễn. A chuyển nhượng đất cho B. Hợp đồng không ghi thời hạn giao đất. Bộ luật Dân sự 2015 không quy định cụ thể. Điều 4 không có luật khác điều chỉnh. Điều 5 không có tập quán rõ ràng. Áp dụng Điều 6: áp dụng tương tự quy định về nghĩa vụ giao vật — Điều 276 BLDS 2015 buộc giao đúng thời hạn thỏa thuận; không thỏa thuận thì giao ngay sau khi giao kết. Tòa buộc A giao đất ngay. Nguyên tắc Điều 3 khoản 3 (thiện chí) củng cố lập luận.
Lưu ý 1 — Thứ tự bắt buộc. Điều 6 chỉ áp dụng khi: không có quy định pháp luật, không có tập quán, không có thỏa thuận, không trái nguyên tắc Điều 3. Bỏ qua bước tập quán (Điều 5) là sai.
Lưu ý 2 — Không lấp quyền. Án lệ số 02/2016/AL về công nhận thỏa thuận chuyển nhượng đất — không được dùng tương tự để hạn chế quyền. Điều 2 khoản 2: hạn chế quyền dân sự chỉ theo luật, vì quốc phòng, an ninh, trật tự, đạo đức, sức khỏe cộng đồng. Tương tự pháp luật không tạo căn cứ hạn chế quyền.
Lưu ý 3 — Không thay luật. Áp dụng tương tự không xóa bỏ quy định pháp luật. Nếu luật đã có, dùng luật đó. Điều 6 chỉ vá lỗ hổng, không thay thế Điều 4 khoản 1 — BLDS là luật chung.
Lưu ý 4 — Lập luận minh bạch. Phán quyết phải viện dẫn: (i) xác nhận không có quy định/tập quán/thỏa thuận, (ii) quy định được áp dụng tương tự, (iii) không trái Điều 3. Thiếu bước (i) → tùy tiện.
Ví dụ thực tiễn. Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội từng dùng Điều 6 để áp dụng tương tự Điều 420 BLDS 2015 (thay đổi hoàn cảnh) cho tranh chấp thuê nhà khi luật nhà ở chưa điều chỉnh. Lập luận: áp dụng tương tự, không hạn chế quyền, phù hợp Điều 3 khoản 3.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: