Điều 9. Bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật Tố tụng hình sự được tiến hành theo nguyên tắc mọi người đều bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt dân tộc, giới tính, tín ngưỡng, tôn giáo, thành phần và địa vị xã hội. Bất cứ người nào phạm tội đều bị xử lý theo pháp luật. Mọi pháp nhân đều bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt hình thức sở hữu và thành phần kinh tế.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 9. Tiến hành tố tụng theo thẩm quyền
Nội dung: "Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải tiến hành tố tụng theo thẩm quyền của mình; không được giao hoặc làm thay nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng khác."
Phân tích
Ví dụ thực tiễn
Cơ quan Cảnh sát điều tra cấp huyện tự mình khởi tố vụ án thuộc thẩm quyền Cơ quan An ninh điều tra. Hành vi làm thay thẩm quyền. Hậu quả: quyết định khởi tố không hợp pháp, Viện kiểm sát phải hủy theo thẩm quyền; tài liệu, chứng cứ thu thập có thể bị loại trừ.
Hệ quả pháp lý
Kết luận
Điều 9 khẳng định nguyên tắc pháp chế trong tố tụng hình sự: mỗi chủ thể chỉ làm việc trong phạm vi thẩm quyền. Bảo đảm trật tự tố tụng, quyền con người, quyền công dân theo Điều 2 và Điều 15 BLTTHS 2015.
Nguyên tắc hoạt động theo thẩm quyền là nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự, được quy định tại Điều 9 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (VBHN 17/2026/VBHN-VPQH). Nội dung nguyên tắc: mọi hoạt động tố tụng hình sự phải được tiến hành bởi cơ quan, người có thẩm quyền theo đúng trình tự, thủ tục luật định; nghiêm cấm xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.
Nguyên tắc này xuất phát từ Điều 2 BLTTHS 2015 về nhiệm vụ bảo đảm phát hiện chính xác, xử lý công minh, kịp thời mọi hành vi phạm tội; không làm oan người vô tội. Đồng thời gắn với Điều 15 BLTTHS 2015 về xác định sự thật khách quan: trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng.
Hệ quả pháp lý: hành vi tố tụng do chủ thể không có thẩm quyền thực hiện là vi phạm nghiêm trọng, có thể dẫn đến vô hiệu. Ví dụ: Điều tra viên không có quyết định phân công điều tra mà tiến hành khám xét — kết quả khám xét không hợp pháp. Hoặc: Viện kiểm sát khởi tố vụ án thuộc thẩm quyền Cơ quan điều tra — quyết định khởi tố trái thẩm quyền.
Nguyên tắc đòi hỏi: cơ quan tiến hành tố tụng chỉ được làm điều luật cho phép; người tiến hành tố tụng phải trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn được giao. Mọi hành vi lạm quyền, vượt thẩm quyền đều bị xử lý theo pháp luật.
Thực tiễn: nhiều vụ án bị hủy, trả hồ sơ điều tra bổ sung do vi phạm thẩm quyền (khởi tố, điều tra, truy tố). Do đó, tuân thủ thẩm quyền là bảo đảm tính hợp pháp của toàn bộ hoạt động tố tụng.
Điều 9 BLTTHS 2015 buộc mọi hoạt động tố tụng phải đúng thẩm quyền. Vượt thẩm quyền = hành vi tố tụng vô hiệu.
Hệ quả pháp lý:
Ví dụ: Điều tra viên cấp huyện ra lệnh khám xét ngoài địa bàn phụ trách, không được Viện trưởng phê chuẩn. Lệnh khám xét vô hiệu; vật chứng thu được không dùng làm chứng cứ; Viện kiểm sát hủy bỏ, yêu cầu khám xét lại đúng thẩm quyền.
Hệ quả tố tụng: Thời hạn tố tụng bị kéo dài; hồ sơ bị trả lại; người bị buộc tội được khôi phục quyền. Nghiêm trọng hơn, vượt thẩm quyền dẫn đến đình chỉ vụ án vì không thể khắc phục.
Kết luận: Điều 9 không chỉ là nguyên tắc — vi phạm kéo theo vô hiệu, hủy bỏ, loại trừ chứng cứ và trách nhiệm pháp lý. Tuân thủ thẩm quyền là điều kiện tiên quyết bảo đảm Điều 2 và Điều 15 BLTTHS.
Căn cứ: Điều 9, Điều 2, Điều 15 BLTTHS 2015 (VBHN 17/2026/VBHN-VPQH).
Điều 9 BLTTHS 2015 quy định: cơ quan tiến hành tố tụng phối hợp với cơ quan, tổ chức, cá nhân trong hoạt động tố tụng; chịu trách nhiệm trước pháp luật về thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn. Phối hợp không xóa bỏ thẩm quyền riêng — mỗi cơ quan vẫn chịu trách nhiệm độc lập.
Mục đích phối hợp gắn Điều 2: phát hiện chính xác, xử lý công minh, kịp thời; không lọt tội phạm, không làm oan người vô tội. Gắn Điều 15: xác định sự thật khách quan, không bỏ sót, không suy đoán. Phối hợp là phương tiện đạt hai mục tiêu này.
Nội dung phối hợp thực tiễn:
Ví dụ: vụ trộm cắp tài sản. CQĐT thu thập chứng cứ, VKS phê chuẩn lệnh khám xét, Tòa án quyết định đưa vụ án ra xét xử. Nếu VKS không phê chuẩn, CQĐT không được khám xét — phối hợp đúng thẩm quyền.
Giới hạn: không chuyển thẩm quyền, không thay thế quyết định. Mỗi cơ quan chịu trách nhiệm phần việc mình. Phối hợp sai thẩm quyền = vi phạm Điều 9.
Kết: phối hợp đúng thẩm quyền bảo đảm tố tụng nhanh, chính xác, đúng pháp luật.
Bảo đảm pháp chế là nguyên tắc nền tảng của tố tụng hình sự, đòi hỏi mọi hoạt động tố tụng phải được tiến hành đúng thẩm quyền, trình tự, thủ tục luật định. Điều 9 BLTTHS 2015 (VBHN 17/2026/VBHN-VPQH) khẳng định: không được tiến hành tố tụng ngoài thẩm quyền, trái quy định; mọi hành vi vi phạm phải được xử lý nghiêm.
Nguyên tắc này gắn chặt với Điều 2 BLTTHS 2015 về nhiệm vụ: bảo đảm phát hiện chính xác, xử lý công minh, kịp thời mọi hành vi phạm tội; không để lọt tội phạm, không làm oan người vô tội. Đồng thời Điều 15 BLTTHS 2015 yêu cầu xác định sự thật khách quan, mọi chứng cứ phải được kiểm tra công khai, đầy đủ. Ba điều luật tạo chỉnh thể: thẩm quyền hợp pháp — sự thật khách quan — xử lý công minh.
Ví dụ thực tiễn: Điều tra viên tự ý khám xét nhà khi chưa có lệnh phê chuẩn của VKSND theo Điều 193 BLTTHS 2015. Hành vi này vượt thẩm quyền, vi phạm Điều 9. Hậu quả: tài liệu, chứng cứ thu được có thể bị loại bỏ; người vi phạm bị xử lý kỷ luật, thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 157 BLHS 2015 nếu gây hậu quả nghiêm trọng.
Hoặc trường hợp Hội đồng xét xử tuyên án dựa trên chứng cứ chưa được thẩm tra tại phiên tòa — vi phạm Điều 15 và Điều 9. Bản án có thể bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm (Điều 371, Điều 397 BLTTHS 2015).
Bảo đảm pháp chế không chỉ bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp 2013 mà còn củng cố niềm tin vào công lý. Mọi chủ thể tố tụng — cơ quan, người có thẩm quyền — phải tuân thủ nghiêm ngặt; không có ngoại lệ.
Lưu ý thực tiễn
Điều 9 BLTTHS 2015 yêu cầu tố tụng phải tiến hành đúng thẩm quyền. Thực tiễn cho thấy vi phạm thẩm quyền là căn cứ hủy bỏ, kháng nghị nhiều bản án, quyết định. Cần lưu ý:
Hệ quả: hành vi tố tụng trái thẩm quyền có thể bị hủy bỏ (Điều 4, 9 BLTTHS); nếu gây hậu quả nghiêm trọng, người có thẩm quyền có thể bị xử lý theo pháp luật. Người tham gia tố tụng cần được thông báo và có quyền khiếu nại, yêu cầu thay đổi người có thẩm quyền khi phát hiện vi phạm.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: