Bình luận Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng: Khái niệm hợp đồng | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015: Khái niệm hợp đồng

Hợp đồng · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Hợp đồng là chế định trung tâm của pháp luật dân sự, là phương tiện pháp lý phổ biến nhất để các chủ thể xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ của mình. Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015 quy định khái niệm hợp đồng, làm cơ sở cho toàn bộ hệ thống quy định về giao dịch dân sự nói chung và hợp đồng nói riêng. Bài viết phân tích nội dung Điều 385 và ý nghĩa của khái niệm hợp đồng trong thực tiễn.

Điều 385. Khái niệm hợp đồng

Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.

Nguồn: Toàn văn Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015 — Luật Minh Bạch

1. Nội dung khái niệm hợp đồng

Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Định nghĩa này gồm ba yếu tố cơ bản: có sự thỏa thuận giữa các bên; sự thỏa thuận hướng tới mục đích pháp lý; và mục đích đó là xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.

Yếu tố thứ nhất — sự thỏa thuận — thể hiện bản chất của hợp đồng là sự gặp gỡ ý chí giữa các bên. Không có sự thỏa thuận thì không có hợp đồng. Sự thỏa thuận phải dựa trên ý chí tự nguyện của các bên, không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép. Đây là nguyên tắc tự do hợp đồng, một trong những nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Dân sự.

Yếu tố thứ hai — mục đích pháp lý — phân biệt hợp đồng với các thỏa thuận không mang tính pháp lý như thỏa thuận xã hội, giao ước danh dự không có ý định ràng buộc về pháp luật. Chỉ những thỏa thuận nhằm tạo ra hậu quả pháp lý mới được coi là hợp đồng.

Yếu tố thứ ba — xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự — xác định phạm vi và hiệu quả pháp lý của hợp đồng. Hợp đồng có thể tạo ra quyền, nghĩa vụ mới (xác lập), sửa đổi quyền, nghĩa vụ hiện có (thay đổi) hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ đang tồn tại (chấm dứt).

2. Vị trí của hợp đồng trong Bộ luật Dân sự

Điều 385 nằm trong Phần thứ ba của Bộ luật Dân sự 2015 về nghĩa vụ và hợp đồng. Các quy định về hợp đồng được trình bày trong Chương XVI về những quy định chung, Chương XVII về các loại hợp đồng thông dụng. Điều 385 là quy định mở đầu, định nghĩa khái niệm cơ bản nhất trước khi đi vào các quy định chi tiết.

Ngoài Bộ luật Dân sự, hợp đồng còn được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật chuyên ngành như Luật Thương mại 2005 (hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng dịch vụ), Luật Đất đai 2024 (hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất), Bộ luật Lao động 2019 (hợp đồng lao động), Luật Nhà ở (hợp đồng mua bán, thuê nhà ở). Các quy định chuyên ngành được áp dụng trước, các quy định của Bộ luật Dân sự được áp dụng bổ sung khi chuyên ngành không quy định.

Khái niệm hợp đồng tại Điều 385 có phạm vi rộng, bao trùm mọi loại hợp đồng trong quan hệ dân sự, thương mại và các quan hệ khác. Đây là cơ sở để bảo đảm tính thống nhất của pháp luật về hợp đồng.

3. Nguyên tắc tự do hợp đồng

Điều 385 phản ánh nguyên tắc tự do hợp đồng được quy định tại Điều 3 và các điều luật khác của Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, các cá nhân, pháp nhân xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của mình trên cơ sở tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận, miễn là không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.

Nguyên tắc tự do hợp đồng bao gồm các nội dung: tự do giao kết hợp đồng; tự do lựa chọn đối tác; tự do thỏa thuận về nội dung hợp đồng; tự do thay đổi, chấm dứt hợp đồng. Tuy nhiên, tự do hợp đồng có giới hạn nhất định: các bên không được thỏa thuận nội dung vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội; không được lợi dụng hợp đồng để trốn tránh nghĩa vụ pháp lý.

Khi hợp đồng được giao kết hợp pháp, các bên có nghĩa vụ thực hiện theo đúng thỏa thuận. Hợp đồng có hiệu lực ràng buộc đối với các bên như pháp luật. Đây là nguyên tắc pacta sunt servanda, thể hiện tính ổn định và tính ràng buộc của quan hệ hợp đồng.

4. Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng

Hợp đồng là một loại giao dịch dân sự, do đó phải tuân thủ các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015. Các điều kiện bao gồm: chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp; chủ thể tham gia hoàn toàn tự nguyện; mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức phù hợp nếu luật quy định hình thức là điều kiện có hiệu lực.

Khi hợp đồng không đáp ứng đủ các điều kiện có hiệu lực, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu. Các trường hợp vô hiệu được quy định tại các Điều 122 đến 133 Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, do giả tạo, do người chưa thành niên hoặc mất năng lực hành vi dân sự xác lập, do bị nhầm lẫn, bị lừa dối, bị đe dọa, cưỡng ép, do không tuân thủ quy định về hình thức, do vi phạm quy định về đại diện.

Việc phân biệt hợp đồng có hiệu lực và hợp đồng vô hiệu có ý nghĩa quan trọng để xác định quyền, nghĩa vụ của các bên và hậu quả pháp lý phát sinh. Khi hợp đồng vô hiệu, các bên khôi phục tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận; bên có lỗi phải bồi thường thiệt hại.

5. Đồng và sự thống nhất ý chí

Để có sự thỏa thuận, cần có sự gặp nhau giữa đề nghị giao kết hợp đồng và chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng. Đề nghị giao kết hợp đồng là việc thể hiện rõ ý định giao kết hợp đồng và chịu sự ràng buộc về đề nghị này của bên đề nghị đối với bên đã được xác định cụ thể. Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng là sự trả lời của bên được đề nghị về việc chấp nhận toàn bộ nội dung của đề nghị.

Thời điểm giao kết hợp đồng được xác định theo các Điều 400 đến 404 Bộ luật Dân sự 2015. Trong trường hợp giao kết hợp đồng trực tiếp, thời điểm giao kết là thời điểm các bên đã đạt được thỏa thuận về những nội dung cơ bản và ký kết hợp đồng. Trong trường hợp giao kết qua phương tiện điện tử, thời điểm giao kết theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.

Địa điểm giao kết hợp đồng cũng được xác định cụ thể, có ý nghĩa trong việc xác định luật áp dụng và thẩm quyền giải quyết tranh chấp đối với hợp đồng có yếu tố nước ngoài. Các bên nên ghi rõ địa điểm giao kết trong hợp đồng để tránh tranh chấp phát sinh.

6. Thực tiễn giao kết hợp đồng

Thứ nhất, các bên cần bảo đảm có sự thống nhất ý chí thực sự khi giao kết hợp đồng. Việc một bên ký kết mà không hiểu rõ nội dung, hoặc ký kết dưới áp lực đe dọa, cưỡng ép có thể dẫn đến hợp đồng bị tuyên vô hiệu. Nên đàm phán kỹ lưỡng và ghi nhận các thỏa thuận quan trọng bằng văn bản.

Thứ hai, hợp đồng nên được lập thành văn bản, đặc biệt đối với các giao dịch có giá trị lớn hoặc liên quan đến bất động sản. Văn bản hợp đồng giúp xác định rõ nội dung thỏa thuận, quyền, nghĩa vụ của các bên và là chứng cứ quan trọng khi có tranh chấp.

Thứ ba, nội dung hợp đồng cần tuân thủ các điều kiện có hiệu lực: không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, hình thức phù hợp. Các bên nên kiểm tra tính hợp pháp của nội dung trước khi ký kết, đặc biệt với hợp đồng có đối tượng là tài sản đặc thù, ngành nghề có điều kiện.

Thứ tư, cần phân biệt hợp đồng với các thỏa thuận không mang tính pháp lý. Chỉ những thỏa thuận có mục đích tạo ra hậu quả pháp lý mới được coi là hợp đồng và được Nhà nước bảo đảm thực hiện. Các thỏa thuận xã hội không tạo ra quyền, nghĩa vụ pháp lý ràng buộc.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 385 về khái niệm hợp đồng
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 117 về điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp