Điều 2. Cơ sở của trách nhiệm hình sự 1. Chỉ người nào phạm một tội đã được Bộ luật Hình sự quy định mới phải chịu trách nhiệm hình sự. 2. Chỉ pháp nhân thương mại nào phạm một tội đã được quy định tại Điều 76 của Bộ luật này mới phải chịu trách nhiệm hình sự.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 2 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định cơ sở của trách nhiệm hình sự, gồm hai khoản.
Khoản 1: Chỉ người nào phạm một tội đã được Bộ luật Hình sự quy định mới phải chịu trách nhiệm hình sự. Nghĩa là:
Khoản 2: Chỉ pháp nhân thương mại nào phạm một tội đã được quy định tại Điều 76 Bộ luật này mới phải chịu trách nhiệm hình sự. Nghĩa là:
Phân tích. Điều 2 thể hiện nguyên tắc nullum crimen sine lege — không có tội nếu luật không quy định. Cơ sở trách nhiệm hình sự là hành vi phạm tội được luật hóa, không phải suy đoán, tương tự, hay đạo đức. Điều 2 giới hạn quyền truy cứu, bảo đảm tính dự liệu và an toàn pháp lý.
Ví dụ thực tiễn. Hành vi cho vay nặng lãi chưa đủ yếu tố cấu thành tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự (Điều 201) thì không truy cứu hình sự. Pháp nhân thương mại vi phạm môi trường chỉ bị truy cứu nếu tội danh nằm trong Điều 76, ví dụ Điều 235 (gây ô nhiễm môi trường).
Viện dẫn: Điều 2, Điều 76, Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, sửa đổi bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14.
→ Bỏ qua: phân tích lịch sử lập pháp, so sánh BLHS 1999. Thêm khi cần luận văn dài.
Cơ sở trách nhiệm hình sự — Điều 2 BLHS 2015 (sửa đổi 2017).
Khái niệm. Trách nhiệm hình sự là hậu quả pháp lý bất lợi Nhà nước áp đặt với chủ thể phạm tội. Điều 2 xác lập cơ sở: chỉ phát sinh khi có tội phạm được luật quy định. Không tội — không trách nhiệm.
Điều kiện với cá nhân (khoản 1). Ba điều kiện: (i) chủ thể là người; (ii) đã phạm một tội; (iii) tội đó đã được BLHS quy định. Điều kiện (iii) thể hiện nguyên tắc nullum crimen sine lege — không có tội nếu luật không quy định. Hành vi dù nguy hiểm đến đâu, chưa được luật hình sự hóa thì không truy cứu.
Điều kiện với pháp nhân thương mại (khoản 2). Chủ thể hẹp hơn: chỉ pháp nhân thương mại. Tội phải thuộc danh mục Điều 76 BLHS. Ngoài danh mục — không trách nhiệm hình sự.
Ví dụ thực tiễn. Hành vi xâm phạm dữ liệu cá nhân trước khi Luật/Nghị định hình sự hóa: không cấu thành tội. Sau khi bổ sung tội danh tương ứng trong BLHS: mới truy cứu. Tương tự, pháp nhân thương mại phạm tội không có trong Điều 76 (ví dụ tội giết người) — chỉ cá nhân chịu trách nhiệm, pháp nhân không.
Hệ quả. Điều 2 giới hạn quyền lực Nhà nước, bảo đảm pháp chế, định hình nguyên tắc suy đoán vô tội và cấm hồi tố bất lợi (Điều 7). Là nền tảng của toàn bộ Phần chung.
Thực tiễn áp dụng và lưu ý
Điều 2 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) là cơ sở Hiến định hóa nguyên tắc không có tội nếu không có luật. Thực tiễn áp dụng đặt ra ba nhóm vấn đề.
Một, xác định hành vi đã được quy định tại Bộ luật Hình sự. Cơ quan tiến hành tố tụng phải đối chiếu hành vi với cấu thành tội phạm cụ thể trong Phần thứ hai. Ví dụ: hành vi trộm cắp tài sản trị giá 3 triệu đồng có thể bị xử lý hình sự theo Điều 173 nếu thuộc trường hợp đã bị kết án về tội chiếm đoạt hoặc tái phạm nguy hiểm. Ngược lại, hành vi chưa được quy định tại điều luật nào thì không được truy cứu dù gây thiệt hại.
Hai, trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại. Khoản 2 giới hạn phạm vi: chỉ pháp nhân phạm tội tại Điều 76. Thực tiễn lưu ý Điều 76 liệt kê 33 tội danh, không áp dụng cho mọi tội phạm. Xác định điều luật cụ thể trong Điều 76 là bắt buộc, tránh nhầm với trách nhiệm của cá nhân trong pháp nhân.
Ba, hiệu lực hồi tố và nguyên tắc có lợi. Áp dụng Điều 2 kết hợp Điều 7 Bộ luật Hình sự. Hành vi thực hiện trước 01/01/2018 phải xét cả Bộ luật Hình sự 1999. Nếu luật mới bỏ tội hoặc hình phạt nhẹ hơn, áp dụng luật mới theo hướng có lợi cho người phạm tội.
Lưu ý thực tiễn: Không suy diễn tội danh từ tên điều luật; phải đối chiếu đủ bốn yếu tố cấu thành. Không áp dụng Khoản 2 khi pháp nhân không thương mại (cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội). Sai phạm phổ biến là viện dẫn Điều 2 thay vì điều luật cấu thành cụ thể — Điều 2 chỉ là cơ sở, không phải căn cứ truy cứu.
Điều 2 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) xác lập nguyên tắc nền tảng: trách nhiệm hình sự chỉ phát sinh khi có hành vi phạm một tội đã được luật quy định. Đây là biểu hiện cụ thể của nguyên tắc nullum crimen sine lege — không có tội nếu không có luật. Điều luật chia hai chủ thể: cá nhân (khoản 1) và pháp nhân thương mại (khoản 2).
Khoản 1 yêu cầu hai điều kiện. Thứ nhất, chủ thể phải là con người cụ thể. Thứ hai, hành vi phải cấu thành tội được Bộ luật Hình sự quy định. Ví dụ: hành vi trộm cắp tài sản trị giá 3 triệu đồng có thể bị truy cứu theo Điều 173 nếu thuộc trường hợp đã bị xử phạt hành chính hoặc kết án chưa xóa án tích; ngược lại, nếu chưa đủ ngưỡng cấu thành, không phát sinh trách nhiệm hình sự.
Khoản 2 giới hạn chủ thể pháp nhân thương mại. Chỉ pháp nhân phạm tội được liệt kê tại Điều 76 mới chịu trách nhiệm hình sự. Điều 76 dẫn chiếu 33 tội danh cụ thể như tội buôn lậu (Điều 188), tội rửa tiền (Điều 324). Pháp nhân phạm tội ngoài danh mục này không bị truy cứu hình sự, dù hậu quả nghiêm trọng.
Thực tiễn áp dụng đòi hỏi cơ quan tố tụng xác định chính xác điều luật, khoản, điểm cấu thành. Việc truy cứu sai tội danh hoặc áp dụng với chủ thể không thuộc phạm vi Điều 2 đều trái nguyên tắc pháp chế. Kết luận: Điều 2 vừa bảo đảm quyền tự do của cá nhân, pháp nhân trước quyền lực nhà nước, vừa định hình giới hạn trách nhiệm hình sự. Mọi hoạt động điều tra, truy tố, xét xử phải xuất phát từ điều luật cụ thể, không được suy đoán hay mở rộng tùy tiện.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: