Bình luận Điều 1 Bộ luật Lao động 2019: Phạm vi điều chỉnh | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 1 Bộ luật Lao động 2019: Phạm vi điều chỉnh

Lao động · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Phạm vi điều chỉnh là quy định mở đầu của mỗi văn bản pháp luật, xác định những quan hệ xã hội mà văn bản đó điều chỉnh. Điều 1 Bộ luật Lao động 2019 quy định phạm vi điều chỉnh của Bộ luật, làm cơ sở để xác định quan hệ nào thuộc đối tượng áp dụng của luật lao động và quan hệ nào không thuộc. Bài viết phân tích nội dung Điều 1 và ý nghĩa thực tiễn trong việc xác định quan hệ lao động.

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

Bộ luật Lao động quy định tiêu chuẩn lao động; quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của người lao động, người sử dụng lao động, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, tổ chức đại diện người sử dụng lao động trong quan hệ lao động và các quan hệ khác liên quan trực tiếp đến quan hệ lao động; quản lý nhà nước về lao động.

Nguồn: Toàn văn Điều 1 Bộ luật Lao động 2019 — Luật Minh Bạch

1. Nội dung phạm vi điều chỉnh

Điều 1 Bộ luật Lao động 2019 xác định Bộ luật điều chỉnh các nhóm quan hệ sau: tiêu chuẩn lao động; quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của người lao động, người sử dụng lao động, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, tổ chức đại diện người sử dụng lao động trong quan hệ lao động và các quan hệ khác liên quan trực tiếp đến quan hệ lao động; quản lý nhà nước về lao động.

Nhóm thứ nhất là tiêu chuẩn lao động — các quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, an toàn vệ sinh lao động, độ tuổi lao động, mức lương tối thiểu, các điều kiện tối thiểu bảo vệ người lao động. Đây là các quy định mang tính bắt buộc tối thiểu, người sử dụng lao động không được quy định thấp hơn.

Nhóm thứ hai là quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của các chủ thể trong quan hệ lao động: người lao động, người sử dụng lao động, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở (công đoàn cơ sở), tổ chức đại diện người sử dụng lao động. Nhóm thứ ba là các quan hệ khác liên quan trực tiếp đến quan hệ lao động như quan hệ về bảo hiểm xã hội, an toàn vệ sinh lao động, giải quyết tranh chấp lao động. Nhóm thứ tư là quản lý nhà nước về lao động.

2. Khái niệm quan hệ lao động

Điều 1 đề cập đến "quan hệ lao động" như đối tượng trung tâm của Bộ luật. Quan hệ lao động là quan hệ xã hội phát sinh trong việc thuê mướn, sử dụng, trả công người lao động giữa người sử dụng lao động và người lao động. Quan hệ này có các đặc trưng: có sự phụ thuộc của người lao động vào người sử dụng lao động, có trả công, và có mục đích lao động theo thỏa thuận.

Việc xác định một quan hệ có phải là quan hệ lao động hay không có ý nghĩa quyết định đối với việc áp dụng Bộ luật Lao động. Quan hệ lao động chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Lao động, trong khi một số quan hệ khác (như quan hệ dân sự, quan hệ hợp tác) chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự hoặc luật khác.

Để phân biệt quan hệ lao động với quan hệ hợp đồng dân sự, cần xem xét các yếu tố: mức độ quản lý, điều hành của bên thuê; quyền kiểm tra, giám sát; trách nhiệm cung cấp công cụ lao động; tính ổn định của quan hệ; và mức độ ràng buộc về thời gian, địa điểm làm việc. Khi các yếu tố này thể hiện sự phụ thuộc rõ rệt, quan hệ được coi là quan hệ lao động.

3. Đối tượng áp dụng của Bộ luật

Theo Điều 2 Bộ luật Lao động 2019, đối tượng áp dụng bao gồm: người lao động, người học nghề, người tập nghề; người sử dụng lao động; người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam; và các cá nhân, tổ chức khác có liên quan trực tiếp đến quan hệ lao động.

Đối với một số quan hệ lao động đặc thù, Bộ luật có quy định riêng. Ví dụ, người giúp việc gia đình thuộc đối tượng áp dụng của Bộ luật nhưng có một số quy định riêng tại Chương XI. Người lao động làm việc không trọn thời gian có các quyền và nghĩa vụ được quy định tại Điều 32 Bộ luật. Người lao động là người nước ngoài làm việc tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của Bộ luật và các quy định về lao động nước ngoài.

Một số quan hệ sử dụng lao động đặc thù không thuộc phạm vi điều chỉnh của Bộ luật, ví dụ quan hệ lao động của người lao động trong các cơ quan nhà nước, lực lượng vũ trang được điều chỉnh bởi pháp luật riêng trong một số trường hợp, hoặc quan hệ công chức, viên chức chịu sự điều chỉnh của Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức.

4. Quản lý nhà nước về lao động

Điều 1 xác định Bộ luật Lao động điều chỉnh cả quan hệ quản lý nhà nước về lao động. Nội dung quản lý nhà nước về lao động được quy định tại Điều 7 Bộ luật Lao động 2019, bao gồm: ban hành và tổ chức thực hiện văn bản quy phạm pháp luật về lao động; theo dõi, thống kê, cung cấp thông tin về cung cầu lao động và biến động lao động; tổ chức thực hiện đăng ký và quản lý hoạt động của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, tổ chức đại diện người sử dụng lao động; thanh tra, kiểm tra việc thực hiện pháp luật về lao động; giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm pháp luật về lao động; và hợp tác quốc tế về lao động.

Cơ quan quản lý nhà nước về lao động ở trung ương là Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội; ở địa phương là Sở Lao động - Thương binh và Xã hội và Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội cấp huyện. Các cơ quan này có trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra, thanh tra việc thực hiện pháp luật lao động tại các doanh nghiệp.

5. Các nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Lao động

Điều 3 Bộ luật Lao động 2019 quy định các nguyên tắc cơ bản của quan hệ lao động và quan hệ khác liên quan trực tiếp đến quan hệ lao động. Các nguyên tắc này định hướng việc áp dụng và giải thích Bộ luật trong thực tiễn.

Các nguyên tắc bao gồm: bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động, người sử dụng lao động, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, tổ chức đại diện người sử dụng lao động trong quan hệ lao động; tôn trọng quyền tự do lựa chọn việc làm, nghề nghiệp, học nghề, nâng cao trình độ; bảo đảm sự thống nhất giữa chính sách phát triển kinh tế với chính sách xã hội; và các nguyên tắc khác.

Việc nắm rõ các nguyên tắc cơ bản giúp các chủ thể trong quan hệ lao động hiểu đúng tinh thần của Bộ luật, từ đó áp dụng đúng quy định cụ thể và giải quyết các vấn đề phát sinh trong thực tiễn.

6. Ý nghĩa thực tiễn của Điều 1

Điều 1 có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định quan hệ nào thuộc phạm vi điều chỉnh của Bộ luật Lao động. Đối với doanh nghiệp, việc xác định đúng quan hệ lao động giúp tuân thủ đúng quy định về hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, an toàn vệ sinh lao động và các chế độ khác.

Việc sử dụng các hình thức hợp tác dân sự để che giấu quan hệ lao động nhằm trốn tránh nghĩa vụ theo Bộ luật Lao động có thể bị xử lý. Cơ quan có thẩm quyền có thể xác định lại bản chất quan hệ và buộc chủ thể sử dụng lao động thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo luật lao động.

Đối với người lao động, việc hiểu rõ phạm vi điều chỉnh giúp nhận biết quyền lợi của mình và yêu cầu được bảo vệ khi quan hệ lao động bị xâm phạm. Việc xác định đúng bản chất quan hệ là bước đầu tiên trong việc giải quyết tranh chấp lao động.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Lao động 2019 (45/2019/QH14) - Điều 1 về phạm vi điều chỉnh
  • Bộ luật Lao động 2019 (45/2019/QH14) - Điều 2, 3, 7 về đối tượng áp dụng, nguyên tắc và quản lý nhà nước về lao động
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp