Bình luận Điều 1 Bộ luật Hình sự: Nhiệm vụ của Bộ luật Hình sự | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 1 Bộ luật Hình sự: Nhiệm vụ của Bộ luật Hình sự

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 1. Nhiệm vụ của Bộ luật Hình sự Hiệu lực thi hành của Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 được quy định tại Điều 1 của Nghị quyết số 41/2017/QH14 về việc thi hành Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 12/2017/QH14 và về hiệu lực thi hành của Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự số 99/2015/QH13, Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam số 94/2015/QH13 ngày 20 tháng 6 năm 2017. Luật số 12/2017/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 có căn cứ ban hành như sau: “Căn cứ Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; Quốc hội ban hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13.”

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 1 Bộ luật Hình sự

Nội dung Điều 1 Bộ luật Hình sự

Điều 1 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14) quy định về hiệu lực thi hành, không quy định nhiệm vụ như tên điều. Cụ thể: hiệu lực thi hành của Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 được quy định tại Điều 1 Nghị quyết số 41/2017/QH14 ngày 20 tháng 6 năm 2017.

Nghị quyết 41/2017/QH14 quy định: Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 12/2017/QH14 có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2018. Các quy định tại Điều 1, Điều 2, Điều 3, Điều 4, Điều 5, Điều 6 và các điều khác có liên quan đến việc xử lý hành vi phạm tội xảy ra trước 00 giờ 00 phút ngày 01 tháng 01 năm 2018 được áp dụng theo hướng có lợi cho người phạm tội.

Như vậy, Điều 1 Bộ luật Hình sự không trực tiếp quy định nhiệm vụ của Bộ luật Hình sự. Nhiệm vụ của Bộ luật Hình sự được thể hiện qua các quy định tại Điều 2 (Cơ sở của trách nhiệm hình sự), Điều 3 (Nguyên tắc xử lý) và toàn bộ các quy định khác của Bộ luật. Điều 1 chỉ dẫn chiếu đến Nghị quyết 41/2017/QH14 để xác định hiệu lực thi hành.

Ví dụ thực tiễn: hành vi phạm tội xảy ra ngày 31 tháng 12 năm 2017. Theo Điều 1 Bộ luật Hình sự và Nghị quyết 41/2017/QH14, áp dụng quy định có lợi hơn cho người phạm tội giữa Bộ luật Hình sự năm 1999 và Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Viện dẫn: Điều 1 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13; Điều 1 Nghị quyết số 41/2017/QH14; Điều 2, Điều 3 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13.

2. Phân tích các khái niệm và điều kiện pháp lý

Căn cứ: Điều 1 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14.

Điều 1 xác định nhiệm vụ của Bộ luật Hình sự. Đây là điều khoản định hướng, không quy định tội danh hay hình phạt cụ thể.

Khái niệm "bảo vệ": Bộ luật Hình sự bảo vệ các quan hệ xã hội được Hiến pháp và pháp luật ghi nhận. Điều 1 liệt kê: chủ quyền quốc gia, an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Đây là khách thể được bảo vệ.

Khái niệm "phòng ngừa": Bộ luật không chỉ trừng trị mà còn ngăn ngừa hành vi phạm tội. Phòng ngừa gồm: răn đe (hình phạt nghiêm khắc), giáo dục (cải tạo người phạm tội), và tuyên truyền pháp luật. Ví dụ: Điều 3 khoản 1 điểm d khuyến khích tự thú, đầu thú — thể hiện mục tiêu phòng ngừa.

Khái niệm "đấu tranh chống tội phạm": Bộ luật là công cụ đấu tranh. Cơ quan điều tra, truy tố, xét xử áp dụng Bộ luật để xử lý tội phạm. Điều kiện: hành vi phải được Bộ luật quy định là tội phạm (Điều 2 — cơ sở trách nhiệm hình sự).

Điều kiện pháp lý: Nhiệm vụ tại Điều 1 chỉ đạt khi:

  • Hành vi phạm tội được quy định cụ thể trong Bộ luật (Điều 2 khoản 1).
  • Pháp nhân thương mại chỉ chịu trách nhiệm khi tội danh thuộc Điều 76 (Điều 2 khoản 2).
  • Nguyên tắc xử lý tuân thủ Điều 3: công minh, bình đẳng, nghiêm trị — khoan hồng.

Ví dụ thực tiễn: Hành vi trộm cắp tài sản bị xử lý theo Điều 173. Việc xử lý đạt nhiệm vụ bảo vệ quyền sở hữu, phòng ngừa tội phạm, đấu tranh chống tội phạm. Ngược lại, hành vi không được Bộ luật quy định là tội phạm thì không xử lý hình sự — đúng Điều 2.

Kết luận: Điều 1 là nền tảng định hướng. Mọi quy định cụ thể trong Bộ luật phải phục vụ nhiệm vụ bảo vệ, phòng ngừa, đấu tranh chống tội phạm.

3. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng

Điều 1 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) không quy định trực tiếp hành vi phạm tội cụ thể mà xác định nhiệm vụ, định hướng chính sách hình sự. Do đó, Điều 1 được viện dẫn trong các văn bản hướng dẫn, nghị quyết, báo cáo tổng kết ngành, không dùng làm căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự.

Thực tiễn xét xử cho thấy Tòa án thường dẫn chiếu Điều 1 kết hợp với Điều 2 (cơ sở trách nhiệm hình sự) và Điều 3 (nguyên tắc xử lý) để giải thích tinh thần bảo vệ quyền con người, quyền công dân, lợi ích Nhà nước, tổ chức, cá nhân. Ví dụ: khi xem xét chuyển hướng xử lý đối với người lần đầu phạm tội ít nghiêm trọng, Hội đồng xét xử viện dẫn Điều 1 cùng điểm đ khoản 1 Điều 3 để áp dụng hình phạt nhẹ hơn hình phạt tù, giao giám sát, giáo dục.

Lưu ý áp dụng

  • Điều 1 không phải căn cứ định tội. Không viện dẫn đơn lẻ để buộc tội; phải dựa vào điều luật quy định tội danh cụ thể (Điều 2).
  • Hiệu lực thi hành Bộ luật Hình sự 2015 được điều chỉnh bởi Nghị quyết số 41/2017/QH14. Cần phân biệt căn cứ ban hành Luật số 12/2017/QH14 với nội dung Điều 1 Bộ luật Hình sự; tránh nhầm lẫn giữa hai văn bản.
  • Khi có xung đột giữa nhiệm vụ bảo vệ và bảo đảm quyền con người, nguyên tắc có lợi cho người phạm tội được ưu tiên (Điều 2, Điều 3).
  • Không viện dẫn Điều 1 để hồi tố bất lợi. Áp dụng đúng nguyên tắc không hồi tố theo hướng có lợi (Điều 7 Bộ luật Hình sự).

Thực tiễn cho thấy một số bản án sơ thẩm dẫn Điều 1 như căn cứ pháp lý độc lập, dẫn đến vi phạm nguyên tắc định tội. Khắc phục bằng cách dẫn Điều 2, điều luật tội danh cụ thể; Điều 1 chỉ mang tính định hướng chính sách, không thay thế căn cứ định tội.

4. Kết luận

Kết luận. Điều 1 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) xác định nhiệm vụ của Bộ luật Hình sự: bảo vệ chủ quyền, an ninh quốc gia; bảo vệ quyền con người, quyền công dân; bảo vệ trật tự pháp luật xã hội chủ nghĩa; đấu tranh phòng, chống tội phạm; giáo dục ý thức tuân thủ pháp luật. Nội dung này là nền tảng định hướng toàn bộ chính sách hình sự, chi phối các nguyên tắc xử lý tại Điều 3 và cơ sở trách nhiệm hình sự tại Điều 2.

Thực tiễn, Điều 1 thể hiện qua việc xử lý các tội xâm phạm an ninh quốc gia (Chương XIII) và các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm (Chương XIV). Ví dụ: hành vi giết người theo Điều 123 bị truy cứu không chỉ để trừng trị mà còn bảo vệ quyền sống – quyền con người theo Hiến pháp 2013. Tương tự, tội tham ô tài sản (Điều 353) bị xử lý nhằm bảo vệ tài sản Nhà nước, trật tự quản lý kinh tế, qua đó thực hiện nhiệm vụ đấu tranh phòng, chống tội phạm.

Nhiệm vụ tại Điều 1 còn liên hệ trực tiếp Điều 2: chỉ người phạm tội đã được Bộ luật quy định mới phải chịu trách nhiệm hình sự; chỉ pháp nhân thương mại phạm tội quy định tại Điều 76 mới chịu trách nhiệm hình sự. Đây là biểu hiện nguyên tắc pháp chế, không bỏ lọt tội phạm, không làm oan người vô tội.

Về giáo dục pháp luật, Điều 1 góp phần nâng cao ý thức tuân thủ, phòng ngừa tội phạm. Cơ quan tiến hành tố tụng căn cứ nhiệm vụ này để áp dụng đúng chính sách khoan hồng – nghiêm trị theo Điều 3, bảo đảm xử lý công minh, kịp thời, đúng pháp luật.

Tóm lại, Điều 1 có vai trò chỉ đạo xuyên suốt, là căn cứ định hướng áp dụng và giải thích Bộ luật Hình sự, bảo đảm mục tiêu bảo vệ lợi ích quốc gia, quyền con người và trật tự pháp luật xã hội chủ nghĩa.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) - Điều 1
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp