Lưu ý của Luật Minh Bạch: Trong Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), hình phạt cải tạo không giam giữ được quy định tại Điều 36, không phải Điều 47. Điều 47 BLHS là “Tịch thu vật, tiền trực tiếp liên quan đến tội phạm” — một biện pháp tư pháp thuộc Chương VII. Bài viết dưới đây phân tích đúng Điều 36 để tránh nhầm lẫn cho người đọc.
Cải tạo không giam giữ là một trong bảy hình phạt chính được liệt kê tại khoản 1 Điều 32 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Đây là hình phạt vừa mang tính trừng trị vừa mang tính giáo dục, thể hiện chính sách nhân đạo của Nhà nước: cho người phạm tội ít nghiêm trọng cơ hội cải tạo tại cộng đồng, không bị cách ly khỏi xã hội.
Điều 47. Tịch thu vật, tiền trực tiếp liên quan đến tội phạm 1. Việc tịch thu sung vào ngân sách nhà nước hoặc tịch thu tiêu hủy được áp dụng đối với: a) Công cụ, phương tiện dùng vào việc phạm tội; b) Vật hoặc tiền do phạm tội hoặc do mua bán, đổi chác những thứ ấy mà có; khoản thu lợi bất chính từ việc phạm tội; c) Vật thuộc loại Nhà nước cấm tàng trữ, cấm lưu hành. 2. Đối với vật, tiền bị người phạm tội chiếm đoạt hoặc sử dụng trái phép, thì không tịch thu mà trả lại cho chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp. 3. Vật, tiền là tài sản của người khác, nếu người này có lỗi trong việc để cho người phạm tội sử dụng vào việc thực hiện tội phạm, thì có thể bị tịch thu.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Quy định trực tiếp về hình phạt này nằm tại Điều 36 BLHS 2015:
Điều 36. Cải tạo không giam giữ
1. Cải tạo không giam giữ được áp dụng từ 06 tháng đến 03 năm đối với người phạm tội ít nghiêm trọng, phạm tội nghiêm trọng do Bộ luật này quy định mà đang có nơi làm việc ổn định hoặc có nơi cư trú rõ ràng nếu xét thấy không cần thiết phải cách ly người phạm tội khỏi xã hội. Nếu người bị kết án đã bị tạm giữ, tạm giam thì thời gian tạm giữ, tạm giam được trừ vào thời gian chấp hành hình phạt cải tạo không giam giữ, cứ 01 ngày tạm giữ, tạm giam bằng 03 ngày cải tạo không giam giữ.
2. Tòa án giao người bị phạt cải tạo không giam giữ cho cơ quan, tổ chức nơi người đó làm việc, học tập hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó cư trú để giám sát, giáo dục. Gia đình người bị kết án có trách nhiệm phối hợp với cơ quan, tổ chức hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã trong việc giám sát, giáo dục người đó.
3. Trong thời gian chấp hành án, người bị kết án phải thực hiện một số nghĩa vụ theo các quy định về cải tạo không giam giữ và bị khấu trừ một phần thu nhập từ 05% đến 20% để sung quỹ nhà nước. Việc khấu trừ thu nhập được thực hiện hàng tháng. Trong trường hợp đặc biệt, Tòa án có thể cho miễn việc khấu trừ thu nhập, nhưng phải ghi rõ lý do trong bản án. Không khấu trừ thu nhập đối với người chấp hành án là người đang thực hiện nghĩa vụ quân sự.
4. Trường hợp người bị phạt cải tạo không giam giữ không có việc làm hoặc bị mất việc làm trong thời gian chấp hành hình phạt này thì phải thực hiện một số công việc lao động phục vụ cộng đồng trong thời gian cải tạo không giam giữ. Thời gian lao động phục vụ cộng đồng không quá 04 giờ trong một ngày và không quá 05 ngày trong 01 tuần. Không áp dụng biện pháp lao động phục vụ cộng đồng đối với phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 06 tháng tuổi, người già yếu, người bị bệnh hiểm nghèo, người khuyết tật nặng hoặc khuyết tật đặc biệt nặng. Người bị kết án cải tạo không giam giữ phải thực hiện những nghĩa vụ quy định tại Luật Thi hành án hình sự.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 36 được cấu trúc thành bốn khoản: khoản 1 quy định điều kiện và thời hạn áp dụng; khoản 2 quy định cơ chế giám sát, giáo dục; khoản 3 quy định nghĩa vụ khấu trừ thu nhập; khoản 4 quy định lao động phục vụ cộng đồng khi người bị kết án không có việc làm. Bốn khoản này tạo thành một cơ chế hoàn chỉnh: điều kiện áp dụng — cơ quan quản lý — nghĩa vụ tài chính — nghĩa vụ lao động thay thế.
Cải tạo không giam giữ là hình phạt chính do Tòa án áp dụng, buộc người bị kết án phải chấp hành án tại cộng đồng dưới sự giám sát, giáo dục của cơ quan, tổ chức nơi người đó làm việc, học tập hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú, đồng thời bị khấu trừ một phần thu nhập sung quỹ nhà nước.
Theo khoản 1 Điều 30 BLHS 2015, hình phạt là “biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất của Nhà nước”. Cải tạo không giam giữ vẫn mang tính cưỡng chế nhưng không tước tự do. Đây chính là ranh giới giữa hình phạt này và tù có thời hạn. Điều 31 BLHS nêu rõ mục đích của hình phạt không chỉ trừng trị mà còn “giáo dục họ ý thức tuân theo pháp luật”. Cải tạo không giam giữ là minh chứng cụ thể cho mục đích giáo dục đó.
Cần phân biệt cải tạo không giam giữ với ba chế định gần nghĩa:
Khoản 1 Điều 36 giới hạn đối tượng áp dụng rất rõ. Có thể tách thành bốn điều kiện tích lũy, thiếu một điều kiện thì Tòa không được áp dụng hình phạt này:
Căn cứ quyết định hình phạt được quy định tại Điều 50:
Điều 50. Căn cứ quyết định hình phạt
1. Khi quyết định hình phạt, Tòa án căn cứ vào quy định của Bộ luật này, cân nhắc tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, nhân thân người phạm tội, các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự.
2. Khi quyết định áp dụng hình phạt tiền, ngoài căn cứ quy định tại khoản 1 Điều này, Tòa án căn cứ vào tình hình tài sản, khả năng thi hành của người phạm tội.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Lưu ý: khoản 3 Điều 32 quy định “đối với mỗi tội phạm, người phạm tội chỉ bị áp dụng một hình phạt chính”. Vì vậy, khi Tòa đã tuyên cải tạo không giam giữ thì không thể đồng thời tuyên tù có thời hạn cho cùng tội danh đó; ngược lại, Tòa có thể tuyên kèm hình phạt bổ sung như cấm đảm nhiệm chức vụ (Điều 41), cấm cư trú (Điều 42) hoặc phạt tiền.
Khoản 1 Điều 36 quy định thời hạn cải tạo không giam giữ “từ 06 tháng đến 03 năm”. Đây là khung thời hạn luật định, Tòa án không được tuyên thấp hơn 06 tháng hoặc cao hơn 03 năm cho một tội danh.
Điểm quan trọng cần lưu ý: khi người bị kết án đã bị tạm giữ, tạm giam trước khi xét xử, thời gian này được trừ vào thời gian chấp hành hình phạt theo tỷ lệ đặc biệt — 01 ngày tạm giữ, tạm giam = 03 ngày cải tạo không giam giữ. Tỷ lệ này khác với tù có thời hạn (01 ngày tạm giữ, tạm giam = 01 ngày tù, khoản 1 Điều 38). Tỷ lệ 1:3 thể hiện chính sách ưu đãi đối với hình phạt nhẹ hơn.
Ví dụ minh họa: A bị tạm giam 02 tháng trước khi xét xử, Tòa tuyên phạt 12 tháng cải tạo không giam giữ. Thời gian tạm giam 02 tháng được quy đổi thành 06 tháng cải tạo không giam giữ. A còn phải chấp hành 06 tháng ngoài xã hội.
Khi tuyên án, Tòa án phải ghi rõ trong bản án cả mức thời hạn và phần đã quy đổi để Phòng Tư pháp, Cơ quan Thi hành án hình sự cấp huyện có cơ sở thi hành.
Trong thời gian chấp hành án, người bị kết án phải thực hiện hai nhóm nghĩa vụ chính:
Nghĩa vụ theo khoản 2: chịu sự giám sát, giáo dục của cơ quan, tổ chức nơi làm việc, học tập hoặc UBND cấp xã nơi cư trú. Gia đình người bị kết án có trách nhiệm phối hợp. Đây là cơ chế giám sát hai tầng: cơ quan/UBND trực tiếp quản lý và gia đình hỗ trợ.
Nghĩa vụ theo khoản 3: khấu trừ thu nhập hàng tháng để sung quỹ nhà nước; thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định về cải tạo không giam giữ.
Nghĩa vụ theo khoản 4: nếu không có việc làm hoặc bị mất việc làm, phải lao động phục vụ cộng đồng với thời gian tối đa 04 giờ/ngày và 05 ngày/tuần. Điều khoản này cấm áp dụng lao động phục vụ cộng đồng đối với một số đối tượng đặc thù — phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 06 tháng tuổi, người già yếu, người bệnh hiểm nghèo, người khuyết tật nặng hoặc đặc biệt nặng.
Người bị kết án cải tạo không giam giữ phải thực hiện thêm các nghĩa vụ tại Luật Thi hành án hình sự, bao gồm:
Việc không chấp hành đầy đủ nghĩa vụ có thể dẫn tới các hình thức xử lý theo Luật Thi hành án hình sự, tùy mức độ có thể bị chuyển thành tù theo quy định về cải tạo không giam giữ.
Khoản 3 Điều 36 quy định mức khấu trừ từ 05% đến 20% thu nhập hàng tháng để sung quỹ nhà nước. Đây là điểm khác biệt rõ rệt so với các hình phạt khác — ngoài việc chịu giám sát, người bị kết án còn bị tước một phần thu nhập.
Ba lưu ý quan trọng:
Thực tiễn cho thấy các vướng mắc thường gặp:
Điều 36 BLHS 2015 là hình phạt nhẹ hơn tù nhưng nặng hơn cảnh cáo và phạt tiền. Trong thực tiễn xét xử, khi cân nhắc giữa cải tạo không giam giữ với tù có thời hạn hoặc án treo, Tòa án phải chú ý:
Đối với người bị kết án, việc chấp hành đầy đủ các nghĩa vụ có thể là căn cứ để xem xét giảm thời hạn chấp hành án, xóa án tích sớm hoặc đề nghị các biện pháp có lợi khác theo quy định pháp luật. Công ty Luật Minh Bạch khuyến nghị người bị kết án và gia đình nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi có bất kỳ thay đổi nào về nơi làm việc, nơi cư trú trong thời gian chấp hành án.