Thương nhân nước ngoài hoạt động thương mại tại Việt Nam: quyền và nghĩa vụ | Công ty Luật Minh Bạch

Thương nhân nước ngoài hoạt động thương mại tại Việt Nam: quyền và nghĩa vụ

Tranh chấp kinh doanh, thương mại · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 16. Thương nhân nước ngoài hoạt động thương mại tại Việt Nam 1. Thương nhân nước ngoài là thương nhân được thành lập, đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nước ngoài hoặc được pháp luật nước ngoài công nhận. 2. Thương nhân nước ngoài được đặt Văn phòng đại diện, Chi nhánh tại Việt Nam; thành lập tại Việt Nam doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài theo các hình thức do pháp luật Việt Nam quy định. 3. Văn phòng đại diện, Chi nhánh của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam có các quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật Việt Nam. Thương nhân nước ngoài phải chịu trách nhiệm trước pháp luật Việt Nam về toàn bộ hoạt động của Văn phòng đại diện, Chi nhánh của mình tại Việt Nam. 4. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được thương nhân nước ngoài thành lập tại Việt Nam theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc điều ước quốc tế mà Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên thì được coi là thương nhân Việt Nam.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Thương nhân nước ngoài hoạt động tại Việt Nam

Thương nhân nước ngoài hoạt động tại Việt Nam

Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) điều chỉnh hoạt động thương mại trên lãnh thổ Việt Nam (khoản 1 Điều 1). Đối tượng áp dụng gồm thương nhân hoạt động thương mại (khoản 1 Điều 2).

Quyền: Điều 16 quy định thương nhân nước ngoài được hoạt động thương mại tại Việt Nam theo quy định của Luật này và các quy định khác của pháp luật Việt Nam, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Điều 17 xác định thương nhân nước ngoài hoạt động thương mại tại Việt Nam theo một trong các hình thức: (i) thành lập văn phòng đại diện, chi nhánh; (ii) thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài; (iii) góp vốn, mua cổ phần; (iv) thực hiện hợp đồng hợp tác kinh doanh; (v) các hình thức khác theo quy định pháp luật.

Nghĩa vụ: Điều 18 nêu rõ thương nhân nước ngoài hoạt động thương mại tại Việt Nam phải tuân thủ pháp luật Việt Nam, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, kế toán, thống kê và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định. Điều 23 bổ sung: thương nhân nước ngoài hoạt động thương mại tại Việt Nam phải đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật về đăng ký kinh doanh.

Ví dụ thực tiễn: Doanh nghiệp Hàn Quốc muốn bán hàng tại Việt Nam. Nếu chỉ khảo sát thị trường, lập văn phòng đại diện (không được trực tiếp kinh doanh). Muốn trực tiếp mua bán, phải thành lập doanh nghiệp FDI hoặc chi nhánh, đăng ký kinh doanh, kê khai thuế.

Lưu ý: Điều 16 dẫn chiếu pháp luật chuyên ngành (đầu tư, thương mại quốc tế) — giới hạn ngành nghề, điều kiện tiếp cận thị trường theo cam kết WTO/FTAs. Thương nhân nước ngoài không đương nhiên có quyền như thương nhân Việt Nam.

2. Quyền của văn phòng đại diện theo Điều 17

Căn cứ: Điều 17 Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11).

Theo Điều 17, văn phòng đại diện của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam có các quyền:

  • Thuê trụ sở, thuê, mua sắm trang thiết bị, phương tiện cần thiết cho hoạt động của văn phòng đại diện.
  • Tuyển dụng lao động là người Việt Nam, người nước ngoài để làm việc tại văn phòng đại diện theo quy định của pháp luật Việt Nam.
  • Giao dịch, ký kết hợp đồng với thương nhân, cơ quan, tổ chức có liên quan đến hoạt động của văn phòng đại diện.
  • Mở tài khoản ngoại tệ, tài khoản đồng Việt Nam tại ngân hàng được phép hoạt động tại Việt Nam và chỉ được sử dụng tài khoản đó cho hoạt động của văn phòng đại diện.
  • Có con dấu mang tên văn phòng đại diện theo quy định của pháp luật Việt Nam.
  • Thực hiện các quyền khác phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của văn phòng đại diện theo quy định của pháp luật.

Phân tích: Điều 17 giới hạn quyền của văn phòng đại diện ở nhóm quyền phục vụ chức năng đại diện — hỗ trợ, xúc tiến thương mại (Điều 16). Văn phòng không được trực tiếp ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ sinh lợi (Điều 18 cấm). Quyền giao dịch, ký kết tại điểm c khoản 1 chỉ giới hạn ở hợp đồng phục vụ hoạt động nội bộ văn phòng (thuê trụ sở, mua trang thiết bị), không phải hợp đồng kinh doanh thay thương nhân.

Ví dụ thực tiễn: Văn phòng đại diện công ty Nhật tại TP.HCM được thuê văn phòng, tuyển nhân viên người Việt, mở tài khoản VND tại ngân hàng thương mại để chi trả lương và chi phí. Nhưng nếu văn phòng đứng ra ký hợp đồng bán hàng cho khách Việt Nam thay công ty mẹ — vượt quá phạm vi Điều 17, vi phạm Điều 18.

Lưu ý: Quyền tại Điều 17 gắn chặt nghĩa vụ tại Điều 18 (không được thực hiện hoạt động sinh lợi trực tiếp) và điều kiện thành lập, hoạt động theo Điều 23.

3. Nghĩa vụ của văn phòng đại diện theo Điều 18

Nghĩa vụ của văn phòng đại diện theo Điều 18

Điều 18 Luật Thương mại 2005 quy định văn phòng đại diện của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam có các nghĩa vụ sau:

  • Không được thực hiện hoạt động sinh lợi trực tiếp tại Việt Nam. Văn phòng chỉ được hoạt động trong phạm vi được cấp phép, phù hợp với nội dung Giấy phép thành lập.
  • Chỉ được thực hiện các hoạt động xúc tiến thương mại, tìm kiếm cơ hội, theo dõi, đôn đốc thực hiện hợp đồng do thương nhân nước ngoài đã ký kết hoặc được uỷ quyền, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác.
  • Không được ký kết hợp đồng, không được sửa đổi, bổ sung hợp đồng đã ký, trừ trường hợp Trưởng văn phòng đại diện có giấy uỷ quyền hợp pháp của thương nhân nước ngoài.
  • Không được mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ tại Việt Nam.
  • Tuân thủ quy định pháp luật Việt Nam về kế toán, thuế, lao động, báo cáo định kỳ và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định.
  • Báo cáo hoạt động định kỳ theo yêu cầu của cơ quan cấp phép; chấm dứt hoạt động và thanh lý tài sản khi hết thời hạn hoặc bị thu hồi Giấy phép.

Phân tích thực tiễn: Nghĩa vụ cốt lõi là phi sinh lợi. Văn phòng đại diện không phải là pháp nhân kinh doanh độc lập; mọi giao dịch có tính sinh lợi phải do thương nhân nước ngoài hoặc pháp nhân khác tại Việt Nam (ví dụ công ty liên doanh, công ty 100% vốn nước ngoài) thực hiện. Ví dụ, một văn phòng đại diện của hãng dược nước ngoài tại Hà Nội chỉ được giới thiệu sản phẩm, thu thập thông tin thị trường, hỗ trợ đối tác Việt Nam thực hiện hợp đồng phân phối đã ký với công ty mẹ — không được trực tiếp bán thuốc, không được xuất hoá đơn, không được hạch toán doanh thu tại Việt Nam.

Chế tài: Vi phạm nghĩa vụ tại Điều 18 có thể bị xử phạt hành chính, buộc chấm dứt hành vi, thu hồi Giấy phép thành lập theo quy định pháp luật về thương mại và xử lý vi phạm hành chính. Trưởng văn phòng đại diện chịu trách nhiệm trước pháp luật Việt Nam và trước thương nhân nước ngoài về hoạt động của văn phòng.

4. Chấm dứt hoạt động theo Điều 23

Chấm dứt hoạt động theo Điều 23

Điều 23 Luật Thương mại 2005 quy định các trường hợp chấm dứt hoạt động thương mại tại Việt Nam của thương nhân nước ngoài. Theo đó, thương nhân nước ngoài chấm dứt hoạt động trong các trường hợp: (i) hết thời hạn ghi trong Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện, Chi nhánh; (ii) theo đề nghị của thương nhân và được cơ quan cấp phép chấp thuận; (iii) bị thu hồi Giấy phép do vi phạm pháp luật; (iv) các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.

Trình tự, thủ tục chấm dứt gắn với Điều 16, 17, 18 — các điều khoản về thành lập và hoạt động của Văn phòng đại diện, Chi nhánh. Cụ thể, Điều 16 quy định thời hạn hoạt động của Văn phòng đại diện, Chi nhánh không quá 05 năm và có thể gia hạn; Điều 17 quy định về thành lập, Điều 18 về quyền và nghĩa vụ. Khi chấm dứt, thương nhân phải thực hiện nghĩa vụ tài chính, thanh toán các khoản nợ, hoàn tất thủ tục thuế, lao động và thông báo cho cơ quan cấp phép.

Ví dụ thực tiễn: Văn phòng đại diện của một công ty Nhật Bản tại TP.HCM hết hạn 05 năm vào ngày 31/12/2024. Thương nhân không đề nghị gia hạn. Theo Điều 23, Văn phòng đại diện đương nhiên chấm dứt hoạt động kể từ ngày hết hạn. Thương nhân phải nộp hồ sơ chấm dứt, hoàn thành nghĩa vụ thuế, chấm dứt hợp đồng lao động với nhân viên người Việt, và trả con dấu cho cơ quan công an theo quy định.

Hệ quả pháp lý: sau khi chấm dứt, thương nhân nước ngoài không được tiếp tục thực hiện hoạt động thương mại tại Việt Nam dưới danh nghĩa Văn phòng đại diện, Chi nhánh đã chấm dứt. Nếu muốn hoạt động lại, phải thực hiện thủ tục cấp phép mới theo Điều 16, 17. Việc không hoàn tất nghĩa vụ khi chấm dứt có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý và ảnh hưởng đến việc cấp phép cho các hoạt động tiếp theo.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) - Điều 16, 17, 18, 23
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp