Thẩm quyền của Tòa án theo lãnh thổ | Công ty Luật Minh Bạch

Thẩm quyền của Tòa án theo lãnh thổ

Tố tụng dân sự & hành chính · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10

Điều 39. Thẩm quyền của Tòa án theo lãnh thổ 1. Thẩm quyền giải quyết vụ án dân sự của Tòa án theo lãnh thổ được xác định như sau: a) Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc, nếu bị đơn là cá nhân hoặc nơi bị đơn có trụ sở, nếu bị đơn là cơ quan, tổ chức có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm những tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động quy định tại các Điều 26, 28, 30 và 32 của Bộ luật này; b) Các đương sự có quyền tự thỏa thuận với nhau bằng văn bản yêu cầu Tòa án nơi cư trú, làm việc của nguyên đơn, nếu nguyên đơn là cá nhân hoặc nơi có trụ sở của nguyên đơn, nếu nguyên đơn là cơ quan, tổ chức giải quyết những tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động quy định tại các điều 26, 28, 30 và 32 của Bộ luật này; c) Đối tượng tranh chấp là bất động sản thì chỉ Tòa án nơi có bất động sản có thẩm quyền giải quyết. 2. Thẩm quyền giải quyết việc dân sự của Tòa án theo lãnh thổ được xác định như sau: a) Tòa án nơi người bị yêu cầu tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi cư trú, làm việc có thẩm quyền giải quyết yêu cầu tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự, bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi; b) Tòa án nơi người bị yêu cầu thông báo tìm kiếm vắng mặt tại nơi cư trú, bị yêu cầu tuyên bố mất tích hoặc là đã chết có nơi cư trú cuối cùng có thẩm quyền giải quyết yêu cầu thông

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Thẩm quyền theo lãnh thổ theo Điều 39

Căn cứ: Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13).

Điều 39 quy định thẩm quyền của Tòa án theo lãnh thổ theo nguyên tắc lấy nơi cư trú, làm việc hoặc trụ sở của bị đơn làm căn cứ xác định. Cụ thể:

  • Khoản 1: Bị đơn là cá nhân — Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc giải quyết; bị đơn là cơ quan, tổ chức — Tòa án nơi bị đơn có trụ sở.
  • Khoản 2: Các đương sự thỏa thuận bằng văn bản yêu cầu Tòa án nơi nguyên đơn cư trú, làm việc hoặc có trụ sở giải quyết.
  • Khoản 3: Tranh chấp bất động sản — chỉ Tòa án nơi có bất động sản giải quyết.

Phân tích. Nguyên tắc chung là "nguyên đơn theo bị đơn" — bảo đảm bị đơn thuận tiện tham gia tố tụng, tránh nguyên đơn tùy ý chọn Tòa án gây bất lợi. Khoản 2 mở ngoại lệ theo thỏa thuận, tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự. Khoản 3 là ngoại lệ bắt buộc: bất động sản gắn với địa điểm cụ thể, Tòa án nơi có tài sản mới đủ điều kiện xem xét, thẩm định tại chỗ.

Ví dụ. A (Hà Nội) khởi kiện B (Đà Nẵng) về hợp đồng vay. Theo khoản 1, Tòa án Đà Nẵng có thẩm quyền. Nếu A và B có văn bản thỏa thuận chọn Tòa án Hà Nội, áp dụng khoản 2. Ngược lại, tranh chấp quyền sử dụng đất tại Huế giữa hai bên ở Hà Nội và Đà Nẵng — theo khoản 3, chỉ Tòa án Huế giải quyết, thỏa thuận khác vô hiệu.

Lưu ý. Thẩm quyền lãnh thổ theo Điều 39 phải kết hợp với thẩm quyền theo loại việc (Điều 26, 28, 30) và theo cấp (Điều 35). Đương sự có quyền yêu cầu chuyển vụ án khi phát hiện Tòa án thụ lý không đúng thẩm quyền lãnh thổ.

2. Nơi cư trú của bị đơn

Căn cứ: Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13).

Theo điểm a khoản 1 Điều 39, Tòa án nơi bị đơn cư trú có thẩm quyền giải quyết vụ án dân sự. Nếu bị đơn là cá nhân, xác định theo nơi cư trú. Nếu bị đơn là cơ quan, tổ chức, xác định theo nơi đặt trụ sở.

Đây là quy tắc thẩm quyền chung, áp dụng khi không thuộc trường hợp nguyên đơn được chọn Tòa án theo khoản 1 Điều 40 (nơi cư trú của nguyên đơn đối với tranh chấp cấp dưỡng, bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, lao động...).

Phân tích: Quy tắc gắn thẩm quyền với nơi bị đơn cư trú bảo đảm bị đơn thuận tiện tham gia tố tụng, hạn chế nguyên đơn lạm dụng khởi kiện gây bất lợi. "Nơi cư trú" của cá nhân xác định theo Điều 40 Bộ luật Dân sự 2015: nơi thường xuyên sinh sống; nếu không có nơi thường xuyên sinh sống thì nơi đăng ký thường trú; nếu không có nơi đăng ký thường trú thì nơi tạm trú.

Ví dụ: A (Hà Nội) khởi kiện B (Đà Nẵng) về tranh chấp hợp đồng mua bán. B cư trú Đà Nẵng. Theo điểm a khoản 1 Điều 39, Tòa án nhân dân quận nơi B cư trú tại Đà Nẵng có thẩm quyền. A nộp đơn tại Tòa án Hà Nội thì Tòa án Hà Nội trả lại đơn hoặc chuyển vụ án theo Điều 41.

Lưu ý: Nếu không xác định được nơi cư trú của bị đơn, áp dụng điểm a khoản 1 Điều 40 — nguyên đơn được chọn Tòa án nơi mình cư trú hoặc nơi có tài sản của bị đơn. Các bên cũng có thể thỏa thuận chọn Tòa án theo Điều 39 khoản 1 điểm b.

3. Thỏa thuận chọn Tòa

Căn cứ: Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13).

Theo Điều 39, các bên tranh chấp có quyền thỏa thuận bằng văn bản yêu cầu Tòa án nơi một trong các bên cư trú, làm việc hoặc có trụ sở giải quyết vụ án dân sự. Thỏa thuận này phải lập thành văn bản, thể hiện ý chí tự nguyện của các bên về việc chọn Tòa án có thẩm quyền theo lãnh thổ.

Điều kiện hiệu lực:

  • Hình thức: văn bản (điều khoản hợp đồng, phụ lục, thỏa thuận riêng).
  • Phạm vi: chỉ áp dụng với tranh chấp dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại, lao động — không áp dụng cho yêu cầu dân sự.
  • Giới hạn: chỉ được chọn trong các Tòa án mà pháp luật đã quy định có thẩm quyền (nơi cư trú, làm việc, trụ sở của bị đơn hoặc nguyên đơn). Không được chọn Tòa án không có căn cứ pháp lý.

Ví dụ thực tiễn: Công ty A (trụ sở Hà Nội) ký hợp đồng mua bán với Công ty B (trụ sở TP.HCM), điều khoản ghi: "Mọi tranh chấp phát sinh do Tòa án nhân dân TP.HCM giải quyết". Khi phát sinh tranh chấp, A khởi kiện tại TAND TP.HCM. Thỏa thuận hợp lệ vì B có trụ sở tại TP.HCM — thuộc phạm vi Điều 39. Ngược lại, nếu thỏa thuận chọn TAND quận nơi không bên nào cư trú, trụ sở, thỏa thuận vô hiệu; Tòa án trả lại đơn theo thẩm quyền chung.

Lưu ý: Thỏa thuận chọn Tòa không loại trừ thẩm quyền theo lãnh thổ mặc định nếu các bên không thỏa thuận. Khi có thỏa thuận hợp lệ, Tòa án được chọn có thẩm quyền; Tòa án khác phải trả lại đơn khởi kiện. Đây là cơ chế tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự, đồng thời bảo đảm tính ổn định, dự đoán trước về nơi giải quyết tranh chấp.

4. Tranh chấp bất động sản

Căn cứ: Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13).

Điều 39 quy định thẩm quyền Tòa án theo lãnh thổ. Điểm c khoản 1 Điều 39: tranh chấp bất động sản thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nơi có bất động sản. Đây là quy định đặc thù, không áp dụng nguyên tắc chung "nơi cư trú của bị đơn" (điểm a khoản 1 Điều 39).

Lý do: bất động sản gắn với địa điểm cụ thể. Tòa án nơi có bất động sản thuận lợi thẩm định, xem xét hiện trạng, định giá, thi hành án. Bảo đảm giải quyết nhanh chóng, chính xác (Điều 1).

Phạm vi áp dụng: tranh chấp quyền sở hữu, quyền sử dụng, thừa kế, chia tài sản chung, hợp đồng chuyển nhượng, ranh giới, lối đi qua bất động sản. Bất động sản gồm đất đai, nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất.

Ví dụ: A (trú Hà Nội) bán nhà tại Đà Nẵng cho B (trú TP.HCM). Phát sinh tranh chấp hợp đồng. Dù bị đơn trú TP.HCM, nguyên đơn phải khởi kiện tại Tòa án nhân dân tại Đà Nẵng — nơi có bất động sản. Không được chọn nơi cư trú bị đơn.

Lưu ý: khoản 1 Điều 39 cho phép các bên tự thỏa thuận bằng văn bản chọn Tòa án giải quyết, trừ tranh chấp bất động sản. Điểm c khoản 1 là quy định bắt buộc, không thỏa thuận khác được. Thỏa thuận trái điều này vô hiệu.

Hệ quả: khởi kiện sai thẩm quyền, Tòa án trả lại đơn hoặc chuyển vụ án theo Điều 41. Mất thời gian, chi phí.

Kết luận: tranh chấp bất động sản — xác định Tòa án nơi có bất động sản. Không áp dụng nơi cư trú bị đơn, không thỏa thuận thay đổi.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13) - Điều 39
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp