Điều 46. Các biện pháp tư pháp 1. Biện pháp tư pháp đối với người phạm tội bao gồm: a) Tịch thu vật, tiền trực tiếp liên quan đến tội phạm; b) Trả lại tài sản, sửa chữa hoặc bồi thường thiệt hại; buộc công khai xin lỗi; c) Bắt buộc chữa bệnh. 2. Biện pháp tư pháp đối với pháp nhân thương mại phạm tội bao gồm: a) Tịch thu vật, tiền trực tiếp liên quan đến tội phạm; b) Trả lại tài sản, sửa chữa hoặc bồi thường thiệt hại; buộc công khai xin lỗi; c) Khôi phục lại tình trạng ban đầu; d) Thực hiện một số biện pháp nhằm khắc phục, ngăn chặn hậu quả tiếp tục xảy ra.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 46. Phạt tiền
1. Phạt tiền được áp dụng là hình phạt chính đối với người phạm tội ít nghiêm trọng, nghiêm trọng do Bộ luật này quy định và hình phạt chính đối với pháp nhân thương mại phạm tội do Bộ luật này quy định.
2. Phạt tiền được áp dụng là hình phạt bổ sung đối với người phạm tội do Bộ luật này quy định.
3. Mức tiền phạt được quyết định căn cứ vào tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, tình trạng tài sản, khả năng thi hành của người phạm tội, pháp nhân thương mại phạm tội và giá cả thị trường tại thời điểm xét xử, nhưng không được thấp hơn 1.000.000 đồng.
Phân tích. Điều 46 quy định hai tư cách áp dụng phạt tiền: hình phạt chính (khoản 1) và hình phạt bổ sung (khoản 2). Đối chiếu Điều 32 — phạt tiền là hình phạt chính thứ tư trong hệ thống hình phạt chính; Điều 35 — nghĩa vụ nộp phạt thuộc hình phạt bổ sung. Khoản 3 xác lập ba tiêu chí định lượng: tính chất, mức độ nguy hiểm; tình trạng tài sản, khả năng thi hành; giá cả thị trường tại thời điểm xét xử. Sàn 1.000.000 đồng là giới hạn cứng.
Ví dụ thực tiễn. A phạm tội ít nghiêm trọng (ví dụ Điều 175 tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, khoản 1), Tòa có thể tuyên phạt tiền là hình phạt chính thay vì tù. Ngược lại, B phạm tội nghiêm trọng nhưng điều luật quy định phạt tiền là hình phạt bổ sung (ví dụ Điều 249 tội tàng trữ trái phép chất ma túy) thì Tòa tuyên hình phạt chính là tù, kèm phạt tiền bổ sung. Mức tiền cụ thể phụ thuộc tài sản và khả năng thi hành — người không có tài sản không thể bị phạt vượt khả năng.
Lưu ý. Phạt tiền chỉ áp dụng khi điều luật cụ thể có quy định. Không được tuyên phạt tiền thay thế hình phạt tù nếu điều luật không cho phép. Khi phạt tiền là hình phạt chính, không tuyên đồng thời phạt tiền bổ sung cho cùng hành vi.
Phạt tiền vừa là hình phạt chính, vừa là hình phạt bổ sung.
Theo Điều 32 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), phạt tiền là một trong các hình phạt chính. Đồng thời, phạt tiền cũng được quy định là hình phạt bổ sung trong một số tội phạm cụ thể.
Điều 46 BLHS 2015 quy định:
Mức phạt tiền: không thấp hơn 1.000.000 đồng đối với cá nhân; không thấp hơn 50.000.000 đồng đối với pháp nhân thương mại. Mức cao nhất phụ thuộc từng tội danh cụ thể.
Ví dụ thực tiễn:
Khi là hình phạt chính, phạt tiền thay thế hình phạt tù. Khi là hình phạt bổ sung, phạt tiền áp dụng kèm theo hình phạt chính, không thay thế.
Theo Điều 35 BLHS 2015, người bị phạt tiền phải nộp đủ số tiền phạt trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày bản án có hiệu lực pháp luật. Nếu không nộp đủ, có thể bị cưỡng chế thi hành.
Mức phạt tiền được quy định tại Điều 46 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017).
Theo khoản 1 Điều 46, mức phạt tiền áp dụng đối với người phạm tội được xác định theo loại tội:
Khoản 2 Điều 46 quy định mức phạt tiền đối với pháp nhân thương mại phạm tội:
Khoản 3 Điều 46 xác định căn cứ quyết định mức phạt cụ thể: tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội; mức độ thiệt hại do hành vi gây ra; nhân thân người phạm tội; tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự; khả năng thi hành án của người phạm tội.
Phạt tiền là hình phạt chính (Điều 32) hoặc hình phạt bổ sung (Điều 32, Điều 46). Khi là hình phạt chính, mức phạt tiền không được thấp hơn mức tối thiểu tại khoản 1, khoản 2 Điều 46. Khi là hình phạt bổ sung, Tòa án có thể áp dụng kèm theo hình phạt chính khác.
Nghĩa vụ nộp phạt: theo Điều 35, người bị phạt tiền phải nộp đủ số tiền phạt trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày bản án có hiệu lực pháp luật. Nếu không nộp đủ, bị cưỡng chế thi hành; nộp chậm còn phải chịu lãi suất theo quy định.
Ví dụ thực tiễn: A phạm tội trốn thuế (tội ít nghiêm trọng), Tòa án phạt tiền 30.000.000 đồng — nằm trong khung 5.000.000–50.000.000 đồng. Nếu A phạm tội rất nghiêm trọng, mức phạt tối thiểu phải từ 50.000.000 đồng.
Lưu ý: mức phạt tiền cụ thể còn phụ thuộc khung hình phạt tại từng điều luật tội danh cụ thể, không chỉ Điều 46.
Căn cứ xác định mức phạt tiền
Điều 46 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) quy định phạt tiền là hình phạt chính hoặc hình phạt bổ sung. Mức phạt tiền cụ thể do Tòa án quyết định căn cứ vào:
Điều 32 xác định phạt tiền là một trong các hình phạt chính. Điều 35 quy định nghĩa vụ nộp phạt: người bị kết án phải nộp đủ số tiền phạt theo bản án. Không nộp đủ, cơ quan thi hành án có biện pháp cưỡng chế.
Ví dụ thực tiễn: A phạm tội buôn lậu (Điều 188). Tòa án xem xét: hành vi gây thiệt hại lớn, A có tiền án, không có tình tiết giảm nhẹ. Mức phạt tiền áp dụng cao hơn mức tối thiểu. Ngược lại, B phạm tội ít nghiêm trọng, lần đầu, thành khẩn khai báo, thu nhập thấp — Tòa án áp dụng mức phạt tiền thấp hơn.
Như vậy, mức phạt tiền không cố định mà Tòa án cá thể hóa theo Điều 46, bảo đảm tính công minh và khả năng thi hành thực tế.
Phạt tiền là hình phạt chính (Điều 32 BLHS 2015, sửa đổi 2017). Điều 46 quy định mức phạt tiền: đối với người phạm tội từ 1.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng; đối với pháp nhân thương mại từ 50.000.000 đồng đến 5.000.000.000 đồng. Mức cụ thể do Tòa án quyết định căn cứ tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và khả năng thi hành của người bị kết án.
Nghĩa vụ nộp phạt. Điều 35 BLHS quy định người bị kết án phạt tiền phải nộp đủ số tiền phạt theo bản án đã tuyên. Nghĩa vụ phát sinh từ ngày bản án có hiệu lực pháp luật. Người bị kết án có thể nộp một lần hoặc nhiều lần, nhưng phải hoàn thành trong thời hạn luật định.
Cưỡng chế thi hành. Hết thời hạn nộp phạt mà người bị kết án không tự nguyện nộp, cơ quan thi hành án hình sự có thẩm quyền ra quyết định cưỡng chế. Biện pháp gồm: khấu trừ thu nhập, kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản, buộc người có nghĩa vụ liên đới nộp thay. Trình tự, thủ tục theo Luật Thi hành án hình sự.
Ví dụ thực tiễn. A bị Tòa tuyên phạt 50.000.000 đồng về tội trốn thuế. Quá 30 ngày kể từ ngày bản án có hiệu lực, A không nộp. Cơ quan thi hành án ra quyết định khấu trừ tiền lương hàng tháng của A cho đến khi đủ số tiền phạt. Nếu A không có thu nhập, cơ quan kê biên tài sản để bảo đảm thi hành.
Lưu ý. Không nộp phạt không chuyển thành hình phạt tù. Tuy nhiên, hành vi chống đối cưỡng chế có thể bị xử lý theo quy định pháp luật. Người bị kết án có hoàn cảnh kinh tế đặc biệt khó khăn có thể đề nghị Tòa án xem xét giảm hoặc miễn theo trình tự luật định.
Lưu ý thực tiễn
Phạt tiền là hình phạt chính (Điều 32 BLHS 2015, sửa đổi 2017), chỉ áp dụng khi điều luật về tội cụ thể có quy định. Không được tùy nghi áp dụng cho tội không có khung phạt tiền.
Xác định mức tiền: Điều 46 buộc Tòa căn cứ tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân, tình tiết tăng nặng/giảm nhẹ, tài sản và khả năng thi hành. Mức phạt không được thấp hơn mức tối thiểu, không cao hơn mức tối đa mà điều luật tội danh quy định.
Ví dụ: Tội trốn thuế (Điều 200) khung phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng. Tòa không thể tuyên 50.000.000 đồng dù bị cáo nghèo — phải trong khung. Ngược lại, không tuyên 600.000.000 đồng dù hành vi nghiêm trọng.
Phân biệt với phạt tiền hành chính: Phạt tiền hình sự do Tòa tuyên trong bản án, không phải quyết định xử phạt vi phạm hành chính. Không nhầm với tiền phạt theo Luật Xử lý VPHC.
Nghĩa vụ nộp phạt (Điều 35): Bị cáo phải nộp đủ trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày bản án có hiệu lực. Nếu không nộp, cơ quan thi hành án có thể cưỡng chế; trường hợp không có khả năng nộp có thể được miễn, giảm theo quy định pháp luật thi hành án hình sự.
Thực tiễn lưu ý: Nhiều bản án tuyên phạt tiền nhưng không xác định rõ khả năng thi hành, dẫn đến tồn đọng. Cần đánh giá tài sản thực tế trước khi tuyên. Với pháp nhân thương mại (Điều 76), phạt tiền là hình phạt chính phổ biến — mức tiền thường cao hơn cá nhân, phải căn cứ quy mô, doanh thu, lợi nhuận thu được từ hành vi phạm tội.
Lưu ý tổng hợp: Khi phạt tiền không đủ răn đe, có thể áp dụng kèm hình phạt bổ sung (cấm hành nghề, cấm kinh doanh) theo điều luật tội danh cụ thể.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: